清本

qīng běn thanh bổn

Hán Việt: thanh bổn · Pinyin: qīng běn

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (bổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指校正誊写或付印的文稿本。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指校正誊写或付印的文稿本。