清標
thanh tiêu
Hán Việt: thanh tiêu · Pinyin: qīng biāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 俊逸; 谓清美出众; 借指明月。
- Tân Hoa Tự Điển 1.俊逸。 2.谓清美出众。 3.借指明月。
Eng
- Cihui 清標 īngbiāo n. 1. pure and austere look 2. bright moon