清欄
thanh lan
Hán Việt: thanh lan · Pinyin: qīng lán
Tổng quan
dọn chuồng
Nghĩa
Việt
- Cihui dọn chuồng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 起圈(juàn)。
Eng
- Cihui 清欄 īnglán v.o. <topo.> remove manure from a pigsty/sheepfold/etc.