清核 qīng hé · thanh hạch Hán Việt: thanh hạch · Pinyin: qīng hé Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 核 (hạch)Pinyinqīng héHán Việtthanh hạchCấu tạo清 + 核 · thanh + hạch nghĩa thành phần: thanh + hạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 彻底核实。Tân Hoa Tự Điển 1.彻底核实。