清棉 thanh miên Hán Việt: thanh miên Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 棉 (miên)Hán Việtthanh miênCấu tạo清 + 棉 · thanh + miên nghĩa thành phần: thanh + miên Nghĩa EngCihui 清棉 īngmián attr. <txtl.> scutching