清森 qīng sēn · thanh sâm Hán Việt: thanh sâm · Pinyin: qīng sēn Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 森 (sâm)Pinyinqīng sēnHán Việtthanh sâmCấu tạo清 + 森 · thanh + sâm nghĩa thành phần: thanh + sâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清静幽深。Tân Hoa Tự Điển 1.清静幽深。