清業 qīng yè · thanh nghiệp Hán Việt: thanh nghiệp · Pinyin: qīng yè Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 業 (nghiệp)Pinyinqīng yèHán Việtthanh nghiệpCấu tạo清 + 業 · thanh + nghiệp nghĩa thành phần: thanh + nghiệp