清樣
thanh dạng
Hán Việt: thanh dạng · Pinyin: qīng yàng
Tổng quan
bản sửa mo-rát cuối: bản in thử
Nghĩa
Việt
- Cihui bản sửa mo-rát cuối: bản in thử
- Cihui bản sửa mo-rát cuối; bản in thử (trong in ấn)。從最後校改的印刷版上打下來的校樣,有時也指最後一次校定的校樣。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 最後一次校定的樣本,或指從最後校改的印刷版上印下來的校樣。
Eng
- Cihui 清樣 īngyàng* n. final/foundry proof