清歷 qīng lì · thanh lịch Hán Việt: thanh lịch · Pinyin: qīng lì Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 歷 (lịch)Pinyinqīng lìHán Việtthanh lịchCấu tạo清 + 歷 · thanh + lịch nghĩa thành phần: thanh + lịch