清殄 qīng tiǎn · thanh điễn Hán Việt: thanh điễn · Pinyin: qīng tiǎn Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 殄 (điễn)Pinyinqīng tiǎnHán Việtthanh điễnCấu tạo清 + 殄 · thanh + điễn nghĩa thành phần: thanh + điễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 全部消灭。Tân Hoa Tự Điển 1.全部消灭。