清殊

qīng shū thanh thù

Hán Việt: thanh thù · Pinyin: qīng shū

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (thù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清新别致。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清新别致。