清氣

qīng qì thanh khí

Hán Việt: thanh khí · Pinyin: qīng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天空中清明之气; 引申为光明正大之气; 犹冷静,冷清; 犹清秀; 犹闲气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天空中清明之气。 2.引申为光明正大之气。 3.犹冷静,冷清。 4.犹清秀。 5.犹闲气。