清江

qīng jiāng thanh giang

Hán Việt: thanh giang · Pinyin: qīng jiāng

Tổng quan

sông Thanh Giang ở Hồ Bắc

Cấu tạo: (thanh) + (giang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sông Thanh Giang ở Hồ Bắc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水色清澄的江; 古夷水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水色清澄的江。 2.古夷水。

Eng

  • CC-CEDICT Qingjiang river in Hubei
  • Cihui Qingjiang river in Hubei