清油

qīng yóu thanh du

Hán Việt: thanh du · Pinyin: qīng yóu

Tổng quan

dầu thực vật

Cấu tạo: (thanh) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dầu thực vật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓古代将帅的帐幕。亦借指幕府。油,指油布帐幕; 方言。植物油;素油。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓古代将帅的帐幕。亦借指幕府。油,指油布帐幕。 2.方言。植物油;素油。

Eng

  • CC-CEDICT vegetable cooking oil
  • Cihui vegetable cooking oil