清治 qīng zhì · thanh trì Hán Việt: thanh trì · Pinyin: qīng zhì Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 治 (trì)Pinyinqīng zhìHán Việtthanh trìCấu tạo清 + 治 · thanh + trì nghĩa thành phần: thanh + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清明的治绩; 清理整顿。Tân Hoa Tự Điển 1.清明的治绩。 2.清理整顿。