清泉
thanh tuyền
Hán Việt: thanh tuyền · Pinyin: qīng quán
Tổng quan
suối trong
Nghĩa
Việt
- Cihui suối trong
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 清澈乾淨的泉水。如:「這股冰涼、甘美的清泉,是村民們唯一的飲水來源。」唐.王維〈山居秋暝〉詩:「空山新雨後,天氣晚來秋。明月松間照,清泉石上流。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 清澈的泉水:~喷涌。
Eng
- CC-CEDICT clear spring
- Cihui clear spring