清法 thanh pháp Hán Việt: thanh pháp Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 法 (pháp)Hán Việtthanh phápCấu tạo清 + 法 · thanh + pháp nghĩa thành phần: thanh + pháp Nghĩa EngCihui 清法 īngfǎ n. <Ch. med.> the pattern of cooling