清泚 qīng cǐ · thanh thử Hán Việt: thanh thử · Pinyin: qīng cǐ Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 泚 (thử)Pinyinqīng cǐHán Việtthanh thửCấu tạo清 + 泚 · thanh + thử nghĩa thành phần: thanh + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清澈; 清澈的水; 形容诗文清晰明洁。Tân Hoa Tự Điển 1.清澈。 2.清澈的水。 3.形容诗文清晰明洁。