清泛 qīng fàn · thanh phiếm Hán Việt: thanh phiếm · Pinyin: qīng fàn Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 泛 (phiếm)Pinyinqīng fànHán Việtthanh phiếmCấu tạo清 + 泛 · thanh + phiếm nghĩa thành phần: thanh + phiếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清散,不繁密。泛,散。Tân Hoa Tự Điển 1.清散,不繁密。泛,散。