清泠泠 qīng líng líng · thanh linh linh Hán Việt: thanh linh linh · Pinyin: qīng líng líng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 泠 (linh) + 泠 (linh)Pinyinqīng líng língHán Việtthanh linh linhCấu tạo清 + 泠 + 泠 · thanh + linh + linh nghĩa thành phần: thanh + linh + linh