清潔工
thanh khiết công
Hán Việt: thanh khiết công · Pinyin: qīng jié gōng
Tổng quan
nhân viên vệ sinh | lao công | người thu gom rác
Nghĩa
Việt
- Cihui nhân viên vệ sinh | lao công | người thu gom rác
Eng
- CC-CEDICT cleaner|janitor|garbage collector
- Cihui cleaner; janitor; garbage collector