清洁者

thanh khiết giả

Hán Việt: thanh khiết giả

Tổng quan

người làm sạch, người lọc trong, người tinh chế; máy làm sạch, máy lọc trong, máy tinh chế

新华 · Tân Hoa Đại lục

某種生物如魚和蝦,可將其他魚類或生物身上的受傷組織、多餘的食物碎屑、藻類、外寄生蟲等清除、移去,而使雙方都獲得好處,此種魚或蝦即稱為「清潔者」。

Cấu tạo: 清 (thanh) + 潔 (khiết) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người làm sạch
  • Tần suất từ người làm sạch, người lọc trong, người tinh chế; máy làm sạch, máy lọc trong, máy tinh chế

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi purifier

Eng

  • Tần suất từ purifier

Từ liên quan

Gần nghĩa

清洁剂 · 清洁器 · 清洁工 · 清洁球 · 清洁的 · 清洁袋 · 清洁 · 清洁工人