清洗剂

qīng xǐ jìthanh tẩy tề

Hán Việt: thanh tẩy tề · Pinyin: qīng xǐ jì

Tổng quan

Cấu tạo: 清 (thanh) + 洗 (tẩy) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất tẩy rửa

Đức

  • Handedict Reinigungsmittel

Từ liên quan

Gần nghĩa

清洗 · 清洗装置 · 清洗剂容器 · 清洗刷 · 清洗槽 · 洗剂 · 清洗工作 · 清洗提示