清淺
thanh thiển
Hán Việt: thanh thiển · Pinyin: qīng qiǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓清澈不深; 浅显;不深奥; 指银河。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓清澈不深。 2.浅显;不深奥。 3.指银河。
Eng
- Cihui 清淺 īngqiǎn* s.v. clear and shallow (of water)