清濁

thanh trọc

Hán Việt: thanh trọc

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (trọc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 清濁 qīng-zhuó n. 1. pure and impure; good and bad 2. honest and dishonest 3. <lg.> voiceless and voiced sounds