清浮 qīng fú · thanh phù Hán Việt: thanh phù · Pinyin: qīng fú Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 浮 (phù)Pinyinqīng fúHán Việtthanh phùCấu tạo清 + 浮 · thanh + phù nghĩa thành phần: thanh + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓轻清之气上升; 指天空。Tân Hoa Tự Điển 1.谓轻清之气上升。 2.指天空。