清浰 qīng liàn · thanh lợi Hán Việt: thanh lợi · Pinyin: qīng liàn Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 浰 (lợi)Pinyinqīng liànHán Việtthanh lợiCấu tạo清 + 浰 · thanh + lợi nghĩa thành phần: thanh + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疾貌; 比喻明亮流动。Tân Hoa Tự Điển 1.疾貌。 2.比喻明亮流动。