清涎 qīng xián · thanh tiên Hán Việt: thanh tiên · Pinyin: qīng xián Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 涎 (tiên)Pinyinqīng xiánHán Việtthanh tiênCấu tạo清 + 涎 · thanh + tiên nghĩa thành phần: thanh + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 口水。Tân Hoa Tự Điển 1.口水。