清潤 qīng rùn · thanh nhuận Hán Việt: thanh nhuận · Pinyin: qīng rùn Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 潤 (nhuận)Pinyinqīng rùnHán Việtthanh nhuậnCấu tạo清 + 潤 · thanh + nhuận nghĩa thành phần: thanh + nhuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清丽温润; 清凉滋润; 清新柔和。Tân Hoa Tự Điển 1.清丽温润。 2.清凉滋润。 3.清新柔和。