清漲 qīng zhǎng · thanh trướng Hán Việt: thanh trướng · Pinyin: qīng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 漲 (trướng)Pinyinqīng zhǎngHán Việtthanh trướngCấu tạo清 + 漲 · thanh + trướng nghĩa thành phần: thanh + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清澈的大水; 无雨而水自盈。Tân Hoa Tự Điển 1.清澈的大水。 2.无雨而水自盈。