清涵 qīng hán · thanh hàm Hán Việt: thanh hàm · Pinyin: qīng hán Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 涵 (hàm)Pinyinqīng hánHán Việtthanh hàmCấu tạo清 + 涵 · thanh + hàm nghĩa thành phần: thanh + hàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清泽滋润。指恩德润泽; 指清而深的水。Tân Hoa Tự Điển 1.清泽滋润。指恩德润泽。 2.指清而深的水。