清涼劑
thanh lương tề
Hán Việt: thanh lương tề · Pinyin: qīng liáng jì
Tổng quan
làm lạnh, chất làm lạnh
Nghĩa
Việt
- Cihui làm lạnh, chất làm lạnh
Eng
- Cihui 清涼劑 īngliángjì n. 1. <Ch. med.> concoction to relieve body heat 2. sobering effect