清淮 qīng huái · thanh hoài Hán Việt: thanh hoài · Pinyin: qīng huái Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 淮 (hoài)Pinyinqīng huáiHán Việtthanh hoàiCấu tạo清 + 淮 · thanh + hoài nghĩa thành phần: thanh + hoài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酒名。Tân Hoa Tự Điển 1.酒名。