清深
thanh thâm
Hán Việt: thanh thâm · Pinyin: qīng shēn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 清峻深刻; 清静幽深; 水色清澈; 犹言轩昂深沉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.清峻深刻。 2.清静幽深。 3.水色清澈。 4.犹言轩昂深沉。
Hán Việt: thanh thâm · Pinyin: qīng shēn