清清亮亮

thanh thanh lượng lượng

Hán Việt: thanh thanh lượng lượng

Tổng quan

Cấu tạo: 清 (thanh) + 清 (thanh) + 亮 (lượng) + 亮 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trong sáng
  • Biên soạn r.f. completely clear; very lucid

Eng

  • Cihui 清清亮亮 īngqīngliàngliàng r.f. completely clear; very lucid

Từ liên quan

Gần nghĩa

清清楚楚 · 清清爽爽 · 清清静静 · 亮亮堂堂 · 清清白白 · 清清冷冷 · 清清凉凉 · 清清泠泠