清清冷冷

qīng qīng lěng lěngthanh thanh lãnh lãnh

Hán Việt: thanh thanh lãnh lãnh · Pinyin: qīng qīng lěng lěng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.冷清; 冷落。

Cấu tạo: 清 (thanh) + 清 (thanh) + 冷 (lãnh) + 冷 (lãnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.冷清; 冷落。

Từ liên quan

Gần nghĩa

冷冷清清 · 清清楚楚 · 清清爽爽 · 冷冷淡淡 · 清清静静 · 清清白白 · 清清亮亮 · 清清凉凉