清清涼涼

thanh thanh lương lương

Hán Việt: thanh thanh lương lương

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (thanh) + (lương) + (lương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 清清涼涼 īngqīngliángliáng* r.f. clear and cool (of water)