清清凉凉

thanh thanh lương lương

Hán Việt: thanh thanh lương lương

Tổng quan

Cấu tạo: 清 (thanh) + 清 (thanh) + 涼 (lương) + 涼 (lương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trong lành mát mẻ
  • Biên soạn r.f. clear and cool (of water)

Eng

  • Cihui 清清涼涼 īngqīngliángliáng* r.f. clear and cool (of water)
  • Tần suất từ r.f. clear and cool (of water)

Từ liên quan

Gần nghĩa

清清楚楚 · 清清爽爽 · 清清静静 · 清清白白 · 凉凉簪儿 · 涼涼簪兒 · 涼涼踽踽 · 清清亮亮