清清爽爽
thanh thanh sảng sảng
Hán Việt: thanh thanh sảng sảng · Pinyin: qīng qīng shuǎng shuǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指整洁干净或清新凉爽。
Hán Việt: thanh thanh sảng sảng · Pinyin: qīng qīng shuǎng shuǎng