清清爽爽 qīng qīng shuǎng shuǎng·thanh thanh sảng sảng Hán Việt: thanh thanh sảng sảng · Pinyin: qīng qīng shuǎng shuǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指整洁干净或清新凉爽。 Cấu tạo: 清 (thanh) + 清 (thanh) + 爽 (sảng) + 爽 (sảng)Pinyinqīng qīng shuǎng shuǎngHán Việtthanh thanh sảng sảngCấu tạo清 + 清 + 爽 + 爽 · thanh + thanh + sảng + sảng nghĩa thành phần: thanh + thanh + sảng + sảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指整洁干净或清新凉爽。 Từ liên quan Gần nghĩa爽爽快快 · 清清楚楚 · 清清静静 · 清清白白 · 清清亮亮 · 清清冷冷 · 清清凉凉 · 清清泠泠