清清謹謹 qīng qīng jǐn jǐn·thanh thanh cẩn cẩn Hán Việt: thanh thanh cẩn cẩn · Pinyin: qīng qīng jǐn jǐn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓清净谨慎,严守戒律。 Cấu tạo: 清 (thanh) + 清 (thanh) + 謹 (cẩn) + 謹 (cẩn)Pinyinqīng qīng jǐn jǐnHán Việtthanh thanh cẩn cẩnCấu tạo清 + 清 + 謹 + 謹 · thanh + thanh + cẩn + cẩn nghĩa thành phần: thanh + thanh + cẩn + cẩn Từ liên quan Gần nghĩa清清楚楚 · 谨谨慎慎 · 清清爽爽 · 清清静静 · 清清白白 · 清清亮亮 · 清清冷冷 · 清清凉凉