清清謹謹 qīng qīng jǐn jǐn · thanh thanh cẩn cẩn Hán Việt: thanh thanh cẩn cẩn · Pinyin: qīng qīng jǐn jǐn Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 清 (thanh) + 謹 (cẩn) + 謹 (cẩn)Pinyinqīng qīng jǐn jǐnHán Việtthanh thanh cẩn cẩnCấu tạo清 + 清 + 謹 + 謹 · thanh + thanh + cẩn + cẩn nghĩa thành phần: thanh + thanh + cẩn + cẩn