清清静静

qīng qīng jìng jìngthanh thanh tĩnh tĩnh

Hán Việt: thanh thanh tĩnh tĩnh · Pinyin: qīng qīng jìng jìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

安安静静,不嘈杂。

Cấu tạo: 清 (thanh) + 清 (thanh) + 靜 (tĩnh) + 靜 (tĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安安静静,不嘈杂。

Từ liên quan

Gần nghĩa

清清楚楚 · 静静地 · 清清爽爽 · 清清白白 · 清清亮亮 · 清清冷冷 · 清清凉凉 · 清清泠泠