清渣 qīng zhā · thanh tra Hán Việt: thanh tra · Pinyin: qīng zhā Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 渣 (tra)Pinyinqīng zhāHán Việtthanh traCấu tạo清 + 渣 · thanh + tra nghĩa thành phần: thanh + tra