清遊 qīng yóu · thanh du Hán Việt: thanh du · Pinyin: qīng yóu Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 遊 (du)Pinyinqīng yóuHán Việtthanh duCấu tạo清 + 遊 · thanh + du nghĩa thành phần: thanh + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"清游"; 清雅游赏。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"清游"。 2.清雅游赏。