清源

qīng yuán thanh nguyên

Hán Việt: thanh nguyên · Pinyin: qīng yuán

Tổng quan

thanh nguyên (人名)見青原條。☸

Cấu tạo: (thanh) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh nguyên (人名)見青原條。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"清原"; 清理本源。谓从根本上加以整顿; 清澈的水源。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"清原"。 2.清理本源。谓从根本上加以整顿。 3.清澈的水源。