清溜溜 qīng liū liū Pinyin: qīng liū liū Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 溜 + 溜Pinyinqīng liū liūCấu tạo清 + 溜 + 溜 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清脆圆润; 形容水流清澈。Tân Hoa Tự Điển 1.清脆圆润。 2.形容水流清澈。