清滑 qīng huá · thanh hoạt Hán Việt: thanh hoạt · Pinyin: qīng huá Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 滑 (hoạt)Pinyinqīng huáHán Việtthanh hoạtCấu tạo清 + 滑 · thanh + hoạt nghĩa thành phần: thanh + hoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明洁滑润。Tân Hoa Tự Điển 1.明洁滑润。