清漆

qīng qī thanh tất

Hán Việt: thanh tất · Pinyin: qīng qī

Tổng quan

đánh véc-ni: sơn dầu

Cấu tạo: (thanh) + (tất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh véc-ni: sơn dầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俗称凡立水”。不含颜料的透明漆。由树脂或树脂加干性油及溶剂组成。可用作透明的罩光用漆;加入颜料,可制得各种色漆。

Eng

  • Cihui 清漆 īngqī n. varnish