清潔器

qīng jié qì thanh khiết khí

Hán Việt: thanh khiết khí · Pinyin: qīng jié qì

Tổng quan

máy làm sạch

Cấu tạo: (thanh) + (khiết) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy làm sạch

Eng

  • CC-CEDICT cleaner
  • Cihui cleaner