清潔戶

thanh khiết hộ

Hán Việt: thanh khiết hộ

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (khiết) + (hộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 清潔戶 īngjiéhù n. clean household (title given to a household in a sanitation check-up) M:¹hù