清潔隊

qīng jié duì thanh khiết đội

Hán Việt: thanh khiết đội · Pinyin: qīng jié duì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (khiết) + (đội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 清潔隊 īngjiéduì n. cleaning squad