清激 qīng jī · thanh kích Hán Việt: thanh kích · Pinyin: qīng jī Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 激 (kích)Pinyinqīng jīHán Việtthanh kíchCấu tạo清 + 激 · thanh + kích nghĩa thành phần: thanh + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水流清澈湍急; 谓清明自励; 声音清亮激越。Tân Hoa Tự Điển 1.水流清澈湍急。 2.谓清明自励。 3.声音清亮激越。